timeslot or time slot

AMBIL SEKARANG

TIME MACHINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIME MACHINE ý nghĩa, định nghĩa, TIME MACHINE là gì: 1. (especially in stories and films) a machine in which people can travel into the past or the…. Tìm hiểu thêm.

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

... Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không. Railway: vận tải đường sắt. Pipelines ... Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ. Free ...

slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.

timeslot or time slot - lisocon.vn

timeslot or time slot-Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi cung cấp nhiều loại quà tặng ngày lễ để tăng thêm niềm vui cho kỳ nghỉ của bạn.